Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải năng lượng tiêu chuẩn | 15.36 kWh đến 76.8 kWh |
| Mở rộng tối đa (song song nhiều cụm) | Hỗ trợ lên tới 12 cụm (clusters) song song, dung lượng tối đa ~ 921 kWh |
| Điện áp / dung lượng module | 51.2 V / 100 Ah |
| Trọng lượng module tín hiệu (signal module) | ~ 47 kg |
| Kích thước module đơn lẻ (cụm) | 591 × 390 × 1700 mm |
| Chu kỳ sạc/xả | ≥ 8000 chu kỳ hoặc bảo hành 10 năm |
| Tốc độ sạc / xả tối đa | 1C (tức là có thể sạc / xả tương đương công suất bằng dung lượng) |
| Phạm vi nhiệt độ làm việc | -20 °C đến +50 °C |
| Hệ thống làm mát & bảo vệ cháy | – Hệ thống làm mát tích hợp (air duct cooling) – Mỗi module có thiết bị dập cháy aerosol, phản ứng nhanh (~ 5 giây) khi phát hiện nhiệt độ cao |

English
中文 (中国)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.